Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
isobaric heating
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự nóng lên của một cái gì đó ở áp suất không đổi
danh từ
The heating of something at constant pressure.
AI
1
Sự nóng lên của một cái gì đó ở áp suất không đổi
1
Sự nóng lên của một cái gì đó ở áp suất không đổi
1
Sự nóng lên của một cái gì đó ở áp suất không đổi