Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
isobarically
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Theo cách đẳng áp; ở áp suất không đổi
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In an isobaric manner; at constant pressure
Nguồn gốc
(etymology)
isobaric
+
-ally
AI
1
Theo cách đẳng áp
1
Theo cách đẳng áp
1
Theo cách đẳng áp