Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
isobaric spin
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với isospin
danh từ
Synonym of isospin.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
isobaric spin
Dạng gốc
(base form)
isobaric spin
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
isospin
AI
1
Đồng nghĩa với isospin
1
Đồng nghĩa với isospin
1
Đồng nghĩa với isospin