Dịch

isobaric spin

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với isospindanh từSynonym of isospin.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. isobaric spinDạng gốc (base form)
  2. isobaric spinsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI