irreproachable
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Không thể chê trách đượctính từkhông so sánh (not comparable)Free from blame, not open to reproach or criticism; blameless.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápirréprochable
- từ tiếng Pháp trung đạiinreprochable
Ví dụ
Họ từ (word family)
cùng gốc irreproachableNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha