reproachable
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Đáng bị khiển tráchtính từDeserving reproach.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- reproachableDạng gốc (base form)
- more reproachableSo sánh hơn (comparative)
- most reproachableSo sánh nhất (superlative)
1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Phản đối
- Phản đối; thô tục; đáng trách; ngược đãiOpprobrious; scurrilous; reproachful; abusive.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha