Dịch

reproachable

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Đáng bị khiển tráchtính từDeserving reproach.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. reproachableDạng gốc (base form)
  2. more reproachableSo sánh hơn (comparative)
  3. most reproachableSo sánh nhất (superlative)

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Phản đối
  1. Phản đối; thô tục; đáng trách; ngược đãiOpprobrious; scurrilous; reproachful; abusive.

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI