irreprochable
C2tính từ (adjective)
/irepɾoˈt͡ʃable/
Nghĩa chính
- Không thể chê trách đượctính từirreproachable
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- irreprochableDạng gốc (base form)
- irreprochablesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa