Dịch

irreprochable

C2tính từ (adjective)
/irepɾoˈt͡ʃable/

Nghĩa chính

  1. Không thể chê trách đượctính từirreproachable

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. irreprochableDạng gốc (base form)
  2. irreprochablesGiống cái số nhiều (feminine plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

AI