irreproachably
trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Không chê trách được, không chê vào đâu đượctrạng từIn an irreproachable manner; blamelessly.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- irreproachablyDạng gốc (base form)
- more irreproachablySo sánh hơn (comparative)
- most irreproachablySo sánh nhất (superlative)