Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Thiếp mờidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of inviting; solicitation; the requesting of a person's company.
- Thư mời, lời mờidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A document or verbal message conveying an invitation.
- Sự quyến rũ, sự lôi cuốndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Allurement; enticement.
- Đường mở, đường tấn côngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A line that is intentionally left open to encourage the opponent to attack.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- invitationDạng gốc (base form)
- invitationsSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- invitation to sthlời mời đến việc gìI received an invitation to the party.Tôi nhận được lời mời đến bữa tiệc.
- invitation for sthlời mời việc gìShe repeated her invitation for dinner at her place.Cô ấy nhắc lại lời mời ăn tối tại nhà cô ấy.
- invitation from sb/sthlời mời từ ai/cái gìWe got a wedding invitation from Alex and Chris.Chúng tôi nhận được thiệp mời đám cưới từ Alex và Chris.
- invitation to do sthlời mời làm gìI have an open invitation to visit my friend in Japan.Tôi có lời mời mở để thăm bạn tôi ở Nhật Bản.
- at the invitation of sbtheo lời mời của aiA concert was held at the invitation of the mayor.Một buổi hòa nhạc được tổ chức theo lời mời của thị trưởng.
- invitation to sb (to do sth)lời mời đối với ai (làm gì)Leaving the doors unlocked is an open invitation to burglars.Để cửa không khóa là lời mời mở đối với kẻ trộm.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| e-invitationdanh từ | danh từ | Lời mời được gửi dưới dạng điện tử bằng công nghệ máy tính |
| open invitationdanh từ | danh từ | Lời mời đến thăm ai đó hoặc thực hiện một hành động nhất định vào bất kỳ lúc nào |
| do you need an invitationcụm từ | cụm từ | Dùng để chế nhạo hoặc chỉ trích ai đó chậm chạp, do dự hoặc không biết điều gì đó rõ ràng được mong đợi ở họ |
| invitation envelopedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với banker |
| formal invitation | Lời mời trang trọng | |
| tempting invitation | Lời mời hấp dẫn | |
| engraved invitation | Thiệp mời khắc chữ | |
| accept an invitation | Nhận lời mời |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Lời hiệu triệu
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Lời hiệu triệu, lời mời xưng tộiThe brief exhortation introducing the confession in the Anglican communion-office.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc invitationNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , , lời mời tham dự một bữa tiệc, một bữa tối, hoặc đến thăm bạn bè
- .Chúng tôi cần in năm mươi thư mời cho bữa tiệc.
- cuộc thi dành cho những người được mời, cuộc thi dành cho những đội được mời
Xuất hiện ở từ khác
- offerđồng nghĩalời mời, nhẹ nhàng hơn