Dịch

lathing

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Lớp phủ của các thanh tiệndanh từA covering of laths.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lathingDạng gốc (base form)
  2. lathingsSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Lời mời
  1. Invitation.

Nguồn gốc (etymology)

danh từ
  1. từ tiếng Anh trung đạilathinge
  2. từ tiếng Anh cổlaþung
  3. từ tiếng German Tây nguyên thủy*laþungu
danh từ

lath-ing

AI