lathing
danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Lớp phủ của các thanh tiệndanh từA covering of laths.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lathingDạng gốc (base form)
- lathingsSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Lời mời
- Invitation.
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung