Dịch

invite

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/imˈbite/

Nghĩa chính

  1. Mời, lời mờidanh từinvite, invitation

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. inviteDạng gốc (base form)
  2. invitesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI