Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
invite
B2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/imˈbite/
Nghĩa chính
1
Mời, lời mời
danh từ
invite, invitation
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
invite
Dạng gốc
(base form)
invite
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
将
jiāng
Mời
请
qǐng
Mời
约
yuē
Mời, rủ
Tiếng Anh
invite
Mời
AI
1
Mời
1
Mời
1
Mời