Dịch

open invitation

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Lời mời đến thăm ai đó hoặc thực hiện một hành động nhất định vào bất kỳ lúc nàodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An invitation to visit someone or perform a given action at any time.
  2. Tình huống hoặc hành động cám dỗ ai đó làm điều gì đó thường mang lại kết quả bất lợi hoặc bất hợp phápdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A situation or action that tempts someone to do something which would typically yield an unfavorable or illegal result.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. open invitationDạng gốc (base form)
  2. open invitationsSố nhiều (plural)

AI