inverting
C2tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đảo ngượctính từkhông so sánh (not comparable)That inverts.
- Sự đảo ngượcdanh từThe act of something being inverted; an inversion.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- invertingDạng gốc (base form)
- invertingsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| inverting functiondanh từ | danh từ | Mạch logic điện tử đảo ngược pha của tín hiệu |
Ví dụ
- ! ( ).Tiết lộ nội dung! Nếu bạn không phiền thì hãy đọc sau khi bôi đen (đảo ngược màu).
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa