Dịch

inverting

C2tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đảo ngượctính từkhông so sánh (not comparable)That inverts.
  2. Sự đảo ngượcdanh từThe act of something being inverted; an inversion.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. invertingDạng gốc (base form)
  2. invertingsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

inverting functiondanh từMạch logic điện tử đảo ngược pha của tín hiệu

Ví dụ

  • ! ( ).Tiết lộ nội dung! Nếu bạn không phiền thì hãy đọc sau khi bôi đen (đảo ngược màu).

AI