Dịch

inurement

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tùy chỉnh, thói quen; thực hành bình thườngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Custom, habituation; normal practice.
  2. Lợi íchdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Benefit.
  3. Trong luật sáng chế, học thuyết cho rằng công việc do người được nhà phát minh thuê để thử nghiệm một ý tưởng sẽ hỗ trợ quyền của nhà phát minh đó đối với phát minh đódanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)In patent law, the doctrine that the work done by a person hired by an inventor to test a conception supports the right of that inventor to the resulting invention.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. inurementDạng gốc (base form)
  2. inurementsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Đồng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI