Dịch

inuredness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính chất của sự quen thuộc hoặc quen với thứ gì đó do tiếp xúc nhiều lầndanh từkhông đếm được (uncountable)The quality of being inured, or accustomed to something by repeated exposure.

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

AI