intima
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Màng trong mạchdanh từThe innermost part of an anatomical structure, particularly a tubular one
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- intimaDạng gốc (base form)
- intimasSố nhiều (plural)
- intimae (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| tunica intimadanh từ | danh từ | Lớp trong cùng của động mạch hoặc tĩnh mạch, được tạo thành từ một lớp tế bào nội mô và được hỗ trợ bởi một lớp đàn hồi bên trong |
| intimate areadanh từ | danh từ | Cơ quan sinh dục |
| intimacy level | Mức độ thân mật | |
| intimate partsdanh từ | danh từ | Cơ quan sinh dục |
Họ từ (word family)
cùng gốc intimaNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhintima