Dịch

intima

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Màng trong mạchdanh từThe innermost part of an anatomical structure, particularly a tubular one

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. intimaDạng gốc (base form)
  2. intimasSố nhiều (plural)
  3. intimae (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

tunica intimadanh từLớp trong cùng của động mạch hoặc tĩnh mạch, được tạo thành từ một lớp tế bào nội mô và được hỗ trợ bởi một lớp đàn hồi bên trong
intimate areadanh từCơ quan sinh dục
intimacy levelMức độ thân mật
intimate partsdanh từCơ quan sinh dục

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhintima

Ví dụ

AI