Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
intimal
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Xem intima
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to an intima
Họ từ
(word family)
cùng gốc
intimal
intima
Màng trong mạch
danh từ
myo
intimal
Liên quan đến tế bào cơ trơn ở nội mạc mạch máu
tính từ
sub
intimal
Bên dưới lớp áo lót; liên quan đến một subintima
tính từ
fibro
intimal
Sợi và nội mạc
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
intima
+
-al
AI
1
Xem intima
1
Xem intima
1
Xem intima