internalization
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Sự chủ quan hóa, sự tiếp thudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The process of internalizing something.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- internalizationDạng gốc (base form)
- internalizationsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha