Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
reinternalization
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Quá trình tái nội hóa
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The process of reinternalizing.
Nguồn gốc
(etymology)
re-
+
internalization
AI
1
Quá trình tái nội hóa
1
Quá trình tái nội hóa
1
Quá trình tái nội hóa