Dịch

internalización

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nội hóadanh từinternalization
  2. Gia công (có được hàng hóa hoặc dịch vụ bằng cách sử dụng nguồn lực hoặc nhân viên nội bộ hiện có)danh từinsourcing (the obtaining of goods or services using existing in-house resources or employees)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. internalizaciónDạng gốc (base form)
  2. internalizacionesSố nhiều (plural)

AI