Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
interimistic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Tạm thời
tính từ
không so sánh
(not comparable)
interim, temporary, provisionary
Họ từ
(word family)
cùng gốc
interimistic
interimistic
ally
Trên cơ sở tạm thời
trạng từ
Nguồn gốc
(etymology)
interim
+
-istic
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
暂时
zàn shí
Tạm thời, nhất thời
行
xíng
Tạm thời, lâm thời
先
xiān
Tạm, tạm thời, trước mắt
Tiếng Tây Ban Nha
provisional
Tạm thời
temporal
Tạm thời, nhất thời
temporalmente
Tạm thời
AI
1
Tạm thời
1
Tạm thời
1
Tạm thời