Nghĩa chính
- Tính tương tácdanh từkhông đếm được (uncountable)The quality of being interactive.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- interactivityDạng gốc (base form)
- interactivitiesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc interactivityVí dụ
- Tatoeba's .Ưu điểm lớn nhất của Tatoeba là tính tương tác của nó.