Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
interactividad
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tính tương tác
danh từ
interactivity
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
interactivity
Tính tương tác
AI
1
Tính tương tác
1
Tính tương tác
1
Tính tương tác