Nghĩa chính
- Có sự tương táctính từInteracting with or communicating with and reacting to each other; influencing or having an effect on each other; acting or capable of acting on each other or with the other.
- Tương táctính từOffering or involving interaction with the user.
- Khu tương tác, thiết bị tương tácdanh từA feature (as in a museum) that can be interacted with.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- interactiveDạng gốc (base form)
- interactivesSố nhiều (plural)
- more interactiveSo sánh hơn (comparative)
- most interactiveSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| interactive display | Màn hình tương tác | |
| interactive learning | Học tập tương tác | |
| interactive media | Phương tiện truyền thông tương tác | |
| interactive website | Trang web tương tác | |
| interactive whiteboarddanh từ | danh từ | Bảng tương tác |
| interactive fictiondanh từ | danh từ | Cuộc phiêu lưu văn bản và con cháu của họ |
| interactive teller machinedanh từ | danh từ | Máy rút tiền tự động có giao diện video để nói chuyện với nhân viên ngân hàng từ xa |
| interactive timeline | Dòng thời gian tương tác |
Ví dụ
- các phương pháp giảng dạy tương tác
- bản đồ kỹ thuật số có tính năng tương tác phóng to và xoay chuyển
- , , ( ).Buổi triển lãm bao gồm các phần mềm máy tính tương tác, hình ảnh động, mô hình và vẹt đuôi dài còn sống (dành cho bài tập nhận dạng loài).
Họ từ (word family)
cùng gốc interactiveNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha