Nghĩa chính
- Sự tương tácdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The situation or occurrence in which two or more things act upon one another to produce an effect; the effect resulting from such a situation or occurrence.
- Cuộc trò chuyện, trao đổidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A conversation or exchange between people.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- interactionDạng gốc (base form)
- interactionsSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- interaction (between A and B)sự tương tác giữa A và B
- interaction (of A) (with B)sự tương tác của A với B
Cụm động từ (phrasal verb)
Ví dụ
- .Hãy nhận biết sự tương tác giữa các loại thuốc khác nhau.
- .Tôi thích cuộc trò chuyện với một nhóm người cùng chí hướng.
- .Cách bạn tương tác làm tôi khó chịu.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Cuộc trò chuyện
Họ từ (word family)
cùng gốc interactionNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinh trung đạiinterāctiō
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung