Dịch

instinctive

C1tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Thuộc về bản năng, do bản năngtính từRelated to or prompted by instinct.
  2. Mang tính bản năng, bốc đồngtính từDriven by impulse, spontaneous and without thinking.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. instinctiveDạng gốc (base form)
  2. more instinctiveSo sánh hơn (comparative)
  3. most instinctiveSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

instinctive driftdanh từXu hướng của một sinh vật quay trở lại các hành vi bản năng có thể cản trở phản ứng có điều kiện

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , .Khi bị người lạ tiếp cận, Jared siết chặt tay lại theo phản xạ bản năng.
  • .Các quy tắc đạo đức không nên làm cho hạnh phúc bản năng trở nên bất khả thi.
  • , , .Có hành vi mang tính bản năng, không có sự chuẩn bị trước, và hành vi có tính toán trước.

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI