Nghĩa chính
- Thay vìgiới từIn lieu of; in place of; rather than.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| instead of someone | Thay vì ai đó | |
| instead of something | Thay vì cái gì |
Ví dụ
- .Anh ấy đi bộ đến trường thay vì đi ô tô.
- .Anh ấy uống nước cam ép thay vì nước chanh đường.
- .Bình thường tôi không dùng tiền mặt mà tôi dùng thẻ tín dụng.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Xuất hiện ở từ khác
- insteaddễ nhầmCụm giới từ, bắt buộc có danh từ, đại từ hoặc danh động từ (V-ing) theo sau; không đứng một mình cuối câu như 'instead'.