Dịch

instead of

B1giới từ (preposition)
US/ˌɪnˈstɛd ʌv/nguồn

Nghĩa chính

  1. Thay vìgiới từIn lieu of; in place of; rather than.

Cụm từ (phrase)

instead of someoneThay vì ai đó
instead of somethingThay vì cái gì

Ví dụ

  • .Anh ấy đi bộ đến trường thay vì đi ô tô.
  • .Anh ấy uống nước cam ép thay vì nước chanh đường.
  • .Bình thường tôi không dùng tiền mặt mà tôi dùng thẻ tín dụng.

Nguồn gốc (etymology)

insteadof

  1. từ tiếng Anh trung đạiin stede of

Ngôn ngữ khác

AI