Dịch

inside man

danh từ (noun)
US/ˌɪnˈsaɪd ˈmæn/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với shilldanh từSynonym of shill (“an accomplice at a confidence trick during an auction or gambling game”).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. inside manDạng gốc (base form)
  2. inside men (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Ví dụ

  • .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI