Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
inquisitionary
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Điều tra
tính từ
inquisitional
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
inquisitionary
Dạng gốc
(base form)
more inquisitionary
So sánh hơn
(comparative)
most inquisitionary
So sánh nhất
(superlative)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
调查
diào chá
Cuộc điều tra, sự điều tra
查
chá
Điều tra, thẩm tra
调
diào
Điều tra
Tiếng Tây Ban Nha
investigación
Điều tra, cuộc điều tra
investigar
Điều tra, nghiên cứu, tìm hiểu
investigador
Nghiên cứu, điều tra
AI
1
Điều tra
1
Điều tra
1
Điều tra