Dịch

inhalator

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ống hítdanh từAn inhaler.
  2. Máy thởdanh từA respirator.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. inhalatorDạng gốc (base form)
  2. inhalatorsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI