Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
inhalator
danh từ
(noun)
/ˈ
ɪ
n
h
ə
ˌ
l
eɪ
t
ə
ɹ/
Nghĩa chính
1
Ống hít
danh từ
An inhaler.
2
Máy thở
danh từ
A respirator.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
inhalator
Dạng gốc
(base form)
inhalator
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
inhalatorio
Ống hít
Họ từ
(word family)
cùng gốc
inhalator
inhal
e
Hít
động từ, danh từ
inhala
nt
Dùng để xông
tính từ, danh từ
inhalat
ion
Sự hít vào
danh từ
inhalator
y
Thuộc hoặc liên quan tới việc hít phải
tính từ
AI
1
Ống hít
2
Máy thở
1
Ống hít
2
Máy thở
1
Ống hít
2
Máy thở