inhalant
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Dùng để xôngtính từkhông so sánh (not comparable)Intended for inhaling.
- Một thứ gì đó, đặc biệt là thuốc, được hít vàodanh từSomething, especially a medication, that is inhaled.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- inhalantDạng gốc (base form)
- inhalantsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , brand’s , “ ” , .