Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
inhalatory
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Thuộc hoặc liên quan tới việc hít phải
tính từ
of or relating to inhalation
AI
1
Thuộc hoặc liên quan tới việc hít phải
1
Thuộc hoặc liên quan tới việc hít phải
1
Thuộc hoặc liên quan tới việc hít phải