inelasticity
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tính không linh hoạtdanh từkhông đếm được (uncountable)The quality of being inflexible.
- Tính không nhạy cảm của sự thay đổi của một đại lượng đối với những thay đổi của một đại lượng khácdanh từkhông đếm được (uncountable)The insensitivity of changes in a quantity with respect to changes in another quantity.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- inelasticityDạng gốc (base form)
- inelasticitiesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha