Dịch

inelasticity

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính không linh hoạtdanh từkhông đếm được (uncountable)The quality of being inflexible.
  2. Tính không nhạy cảm của sự thay đổi của một đại lượng đối với những thay đổi của một đại lượng khácdanh từkhông đếm được (uncountable)The insensitivity of changes in a quantity with respect to changes in another quantity.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. inelasticityDạng gốc (base form)
  2. inelasticitiesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI