stiffness
B2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Độ cứng, tính cứngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Rigidity or a measure of rigidity.
- Tính cứng nhắcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Inflexibility or a measure of inflexibility.
- Sự gượng gạo, vẻ cứng nhắcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Inelegance; a lack of relaxedness.
- Tình trạng căng cơ, đau mỏi cơdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Muscular tension due to unaccustomed or excessive exercise or work; soreness.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- stiffnessDạng gốc (base form)
- stiffnessesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| death-stiffnessdanh từ | danh từ | Độ cứng tạm thời của các cơ và khớp của cơ thể sau khi chết; xác chết cứng nhắc |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc stiffnessVí dụ
- ; , : , : , .Học tập mang lại sức mạnh cho tâm trí, giao tiếp mang lại sự duyên dáng...
- .Bạn cần một thông số để nắm bắt độ cứng của kim loại.
- .Cô ấy vươn vai để làm giảm cơn đau mỏi ở lưng.