Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tiesura
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/tjeˈsuɾa/
Nghĩa chính
1
Độ cứng
danh từ
stiffness
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tiesura
Dạng gốc
(base form)
tiesura
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
stiffness
Độ cứng, tính cứng
AI
1
Độ cứng
1
Độ cứng
1
Độ cứng