Dịch

indometacin

danh từ (noun)
UK/ˌɪn.dəʊˈmɛt.əs.ɪn/US/ˌɪn.doʊˈmɛt.əs.ɪn/

Nghĩa chính

  1. Hợp chất có đặc tính chống viêm, hạ sốt và giảm đau, được sử dụng chủ yếu để điều trị viêm khớp dạng thấp và bệnh gútdanh từkhông đếm được (uncountable)A compound with anti-inflammatory, antipyretic, and analgesic properties, used chiefly to treat rheumatoid arthritis and gout.

Cụm từ (phrase)

-metacinhậu tốDùng để tạo thành tên của các dẫn xuất indometacin dùng làm chất chống viêm

Nguồn gốc (etymology)

AI