Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
-metacin
hậu tố
/ˈ
m
ɛ
t
.
ə
s
.
ɪ
n
/
Nghĩa chính
1
Dùng để tạo thành tên của các dẫn xuất indometacin dùng làm chất chống viêm
hậu tố
Used to form names of indometacin derivatives used as anti-inflammatory agents.
AI
1
Dùng để tạo thành tên của các dẫn xuất indometacin dùng làm chất chống viêm
1
Dùng để tạo thành tên của các dẫn xuất indometacin dùng làm chất chống viêm
1
Dùng để tạo thành tên của các dẫn xuất indometacin dùng làm chất chống viêm