Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Gánh chịuđộng từngoại động từ (transitive)To bring upon oneself or expose oneself to, especially something inconvenient, harmful, or onerous; to become liable or subject to.
- Khiến bị, làm cho mắc phảiđộng từngoại động từ (transitive)To render (somebody, or oneself) liable or subject to.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- incur sthgánh chịu cái gì
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| incur a penalty | Bị phạt, chịu hình phạt | |
| incur costs | Gánh chịu chi phí | |
| incur debts | Gánh chịu nợ nần | |
| incur expenses | Gánh chịu chi phí | |
| incur losses | Gánh chịu tổn thất | |
| incur wrath | Chuốc lấy thịnh nộ | |
| incur a loss | Gánh chịu tổn thất |
2 nghĩa khác
Động từ (verb) 2
Đi vào
- ngoại động từ (transitive)Đi vào, bước vàoTo enter or pass into.
Xuất hiện ở từ khác
- contractđồng nghĩaTrang trọng; thường dùng với nợ, chi phí hoặc rủi ro.
Họ từ (word family)
cùng gốc incurNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiincurren
- từ tiếng Anglo-Normanencurir
- từ tiếng Pháp trung đạiencourir
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Sự tàn ác chuốc lấy tai họa.
- .E rằng ngươi khiến ta chịu tổn hại nhiều hơn cho danh tiếng của ta so với niềm vui ngươi đã mang lại cho ta khi cứu mạng ta.
- Anh phải chịu phạt tiền nếu anh rút tiền quá mức hạn cho phép