Nghĩa chính
- Vô phương cứu chữa, không thể chữatính từkhông so sánh (not comparable)Of an illness, condition, etc, that is unable to be cured; healless.
- Không thể cứu vãn, không sửa đổitính từkhông so sánh (not comparable)Irremediable, incorrigible.
- Người bị bệnh không thể chữa đượcdanh từOne who cannot be cured.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- incurableDạng gốc (base form)
- incurablesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| incurable disease | Bệnh vô phương cứu chữa | |
| incurable romantic | Kẻ lãng mạn cố chấp |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháp cổincurable
- từ tiếng Latinh muộnincurabilis
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc incurableVí dụ
- , , , .Họ đang chịu đựng một sự thiếu hiểu biết sâu sắc, và có vẻ như, gần như không thể cứu chữa.
- một kẻ lãng mạn không thể cứu chữa
- .Bệnh nghiện rượu là vô phương cứu chữa.