incurable
C1tính từ (adjective)
/inkuˈɾable/
Nghĩa chính
- Không thể chữa đượctính từincurable
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- incurableDạng gốc (base form)
- incurablesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa