incircle
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Đường tròn nội tiếpdanh từA circle within a polygon, especially a triangle, that is tangent to each side.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- incircleDạng gốc (base form)
- incirclesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Đường tròn nội tiếp
Ví dụ
- , 4.2 . , , , .
- , .