Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
inscribed circle
danh từ
(noun)
US
/ˌ
ɪ
n
ˈ
s
k
ɹ
aɪ
b
d
ˈ
s
ɜɹ
k
ə
l
/
Nghĩa chính
1
Đường tròn nội tiếp, bàng tiếp
danh từ
An incircle
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
inscribed circle
Dạng gốc
(base form)
inscribed circle
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Đường tròn nội tiếp
1
Đường tròn nội tiếp
1
Đường tròn nội tiếp