Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
incírculo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/inˈsiɾkulo/
Nghĩa chính
1
Vòng tròn
danh từ
incircle
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
incírculo
Dạng gốc
(base form)
incírculo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
圈
quān
Vòng, vòng tròn, khuyên
周
zhōu
Vòng, vòng tròn
Tiếng Anh
incircle
Đường tròn nội tiếp
AI
1
Vòng tròn
1
Vòng tròn
1
Vòng tròn