Dịch

incírculo

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/inˈsiɾkulo/

Nghĩa chính

  1. Vòng tròndanh từincircle

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. incírculoDạng gốc (base form)
  2. incírculosSố nhiều (plural)

AI