Nghĩa chính
- Thay vìtrạng từkhông so sánh (not comparable)Instead; in place.
Cụm động từ (phrasal verb)
Ví dụ
- ( )
- .
- "" .
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Xuất hiện ở từ khác
- insteadđồng nghĩaTrang trọng, dùng nhiều trong văn bản pháp lý hoặc hành chính.