Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Cái gì đó hoặc ai đó cải thiện cái gì đódanh từSomething that, or someone who, improves something.
- Người cải thiện thành tích của mình, người thể hiện sự tiến bộ (của cá nhân hoặc nhóm)danh từOne who improves his or her performance, one who shows improvement (of individuals or groups).
- Chất được thêm vào để cải thiện (đặc biệt là đối với thực phẩm)danh từA substance added to cause improvement (especially to a foodstuff).
- Miếng đệm được phụ nữ mặc để làm cho chiếc váy được treo đúng cáchdanh từA pad worn by women to make the dress hang properly.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- improverDạng gốc (base form)
- improversSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bust improverdanh từ | danh từ | Loại đồ lót dành cho phụ nữ cuối thời Victoria và Edwardian có đệm lót cho ngực |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Người biểu diễn ngẫu hứng
- Người biểu diễn ngẫu hứng; một người ứng biếnOne who performs improv; an improviser.
Ví dụ
- : , , ; .
- .
- , .
Họ từ (word family)
cùng gốc improverNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha