Dịch

improvership

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Khóa học nâng cao về nghề, giống như học nghề nhưng dành cho người đã được đào tạo trước đódanh từA course of further education in a trade, like an apprenticeship but for a person previously trained.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. improvershipDạng gốc (base form)
  2. improvershipsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI