Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
immanacle
động từ
(verb)
Nghĩa chính
1
Quản lý
động từ
ngoại động từ
(transitive)
To manacle
Nguồn gốc
(etymology)
in-
+
manacle
Ví dụ
Although
this
corporal
rind
/
Thou
hast
immanacled
.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
管理
guǎn lǐ
Quản lý, giám sát, trông coi
经营
jīng yíng
Kinh doanh, quản lý, điều hành
经理
jīng lǐ
Giám đốc, người quản lý, quản lý
Tiếng Tây Ban Nha
dirigir
Đạo diễn, chỉ đạo, quản lý
gobernar
Cai trị, thống trị, quản lý
jefe
Sếp, cấp trên, quản lý
AI
1
Quản lý
1
Quản lý
1
Quản lý