imine
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Các loại hợp chất nitơ hữu cơ có công thức chung R₂C=NR; chúng là tautomeric với enaminesdanh từAny of a class of organic nitrogen compounds having the general formula R₂C=NR; they are tautomeric with enamines.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- imineDạng gốc (base form)
- iminesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| quinone iminedanh từ | danh từ | Bất kỳ quinonimin nào |
| ammonium iminedanh từ | danh từ | Imit amin |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa