Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
diazoimine
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Các dẫn xuất diazo của imine
danh từ
Any diazo derivative of an imine.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
diazoimine
Dạng gốc
(base form)
diazoimine
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
diazo
+
imine
AI
1
Các dẫn xuất diazo của imine
1
Các dẫn xuất diazo của imine
1
Các dẫn xuất diazo của imine