Dịch

imina

giống cái (feminine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bắt chướcdanh từimine

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. iminaDạng gốc (base form)
  2. iminasSố nhiều (plural)

AI