Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
imina
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bắt chước
danh từ
imine
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
imina
Dạng gốc
(base form)
imina
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
学
xué
Bắt chước, nhại
法
fǎ
Noi theo, bắt chước
套
tào
Sao chép, rập khuôn, bắt chước
Tiếng Anh
imine
Các loại hợp chất nitơ hữu cơ có công thức chung R₂C=NR; chúng là tautomeric với enamines
AI
1
Bắt chước
1
Bắt chước
1
Bắt chước