Dịch

ketonimine

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. ketiminechưa dịchdanh từ

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ketonimineDạng gốc (base form)
  2. ketoniminesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI